Mô Tả Chi Tiết
Nặng so với Tiêu Chuẩn — Điều Gì Tạo Nên "Nặng"
| Cáp Cầu Trục Tiêu Chuẩn | Cáp Cầu Trục Nặng | |
|---|---|---|
| Khả năng nâng | 1–50 tấn | 50–500+ tấn |
| Tiết diện nguồn | 4–50 mm² | 16–240 mm² |
| Lõi chịu kéo | 10–20 kN | 20–60 kN |
| Kết cấu lõi | Đồng tâm tiêu chuẩn | Gia cường mật độ cao + PET fleece |
| D/d trống | 10:1 | 12:1 tối thiểu |
| Chu kỳ cuốn | >50 000 | >150 000 |
| Độ dày vỏ | 1,0–1,5 mm | 2,0–4,0 mm |
| Tính năng tùy chọn | Lõi điều khiển | Điều khiển + cáp quang + tùy chọn MV |
Sự khác biệt vật lý có thể nhìn thấy: cáp Nặng có đường kính ngoài lớn hơn khoảng 20–40% cho cùng tiết diện đồng, vì lõi chịu kéo cỡ lớn, vỏ dày hơn và kết cấu bên trong gia cường.
Chu Trình Nhiệm Vụ Nâng Nặng
Cần trục gàu rót 300 tấn trong nhà máy thép thực hiện 5–10 lần nâng nặng mỗi giờ — mỗi lần nâng chuyển một gàu thép nóng chảy từ lò BOF đến máy đúc liên tục. Chu trình nhiệm vụ là:
- Nâng lên (90 giây): Đầy tải, cáp chịu lực căng tối đa — lõi thép chịu trọng lượng kết hợp gàu + cáp
- Di chuyển cầu (2–5 phút): Căng vừa phải, hành trình trống dài — cáp cuốn và nhả trên trống có động cơ
- Hạ xuống (60 giây): Căng tải giảm khi gàu hạ — cáp nhả ra, căng trống đảo chiều
- Trở về (5–8 phút): Gàu rỗng trở về — tải nhẹ, di chuyển nhanh hơn, nhiều chu kỳ cuốn hơn
Vì Sao Chọn Cáp Cầu Trục Nặng Yichi?
- Lõi chịu kéo cỡ lớn: Chúng tôi tính đường kính dây thép cho trọng lượng nâng tối đa + trọng lượng cáp của bạn — không phải tiêu chuẩn catalog
- Kết cấu lõi gia cường: Lớp tách PET fleece + bện mật độ cao — ngăn hư hại cáp bên trong vốn xảy ra trước khi vỏ hỏng nhìn thấy được
- Vỏ PUR hoặc CR: Chọn vỏ theo môi trường của bạn — CR cho nhà máy thép trong nhà (MSHA + chống cháy), PUR cho ngoài trời và ứng dụng đặc biệt
- Tùy chọn MV: 3,6/6 kV với màn chắn bán dẫn cho động cơ cần trục lớn — tránh phải chạy hai cáp riêng
- Tích hợp cáp quang: CMS cần trục, giám sát tải và điều khiển chống lắc — trong một cáp cùng các lõi nguồn