Cáp PUR (Polyurethane) — Cáp Công Nghiệp Mềm Dẻo Không Halogen Với Khả Năng Chống Mài Mòn, Chịu Dầu, Chống UV Và Kháng Hóa Chất Tối Đa
Cáp Máng Xích và Cáp Linh Hoạt /Dòng Polyurethane PUR

Cáp PUR (Polyurethane) — Cáp Công Nghiệp Mềm Dẻo Không Halogen Với Khả Năng Chống Mài Mòn, Chịu Dầu, Chống UV Và Kháng Hóa Chất Tối Đa

Cáp PUR (polyurethane) cho ứng dụng công nghiệp đa năng: máng xích, cuốn tang, festoon, di động và lắp cố định. Không halogen, chịu dầu (IEC 60811-404), bền UV (ISO 4892-2), chống mài mòn (Taber ≤5 mg), mềm dẻo ở nhiệt độ thấp đến -40°C. Đồng IEC 60228 Class 5/6, 300/500 V đến 0,6/1 kV. Vỏ TMPU theo DIN EN 50363-10-2. Cho môi trường khắc nghiệt nơi PVC hỏng — gia công cơ khí, ngoài trời, phòng sạch, hàng hải, kho lạnh và chế biến thực phẩm.

Tính Năng Chính

Vỏ PUR (TMPU) toàn phần — không halogen, chịu dầu, bền UV, mềm dẻo ở nhiệt độ thấp và chống mài mòn
Dải ứng dụng rộng: máng xích, tang cuốn cáp, hệ festoon, thiết bị di động và lắp đặt cố định
Mài mòn Taber ≤5 mg/1 000 chu kỳ — tuổi thọ phục vụ gấp 5× PVC trong môi trường máng mài mòn
Chịu dầu và hóa chất theo IEC 60811-404 — dầu khoáng, dung dịch cắt gọt, dầu thủy lực, axit, kiềm
Bền UV và thời tiết theo ISO 4892-2 — lắp đặt ngoài trời lâu dài không suy giảm vỏ
Mềm dẻo ở nhiệt độ thấp: -30°C khi di chuyển, -40°C cố định — PVC cứng và nứt ở -5°C
Kháng thủy phân và vi sinh vật — môi trường nước biển, độ ẩm cao và rửa xịt
Không silicone, không cadmium, không halogen — đạt chuẩn phòng sạch, y tế và chế biến thực phẩm

Ứng Dụng

Máng xích và máng dẫn cáp — bản nâng cấp tiêu chuẩn từ PVC cho mọi máng có dầu hoặc mài mònTang cuốn cáp — tang động cơ và tang lò xo cho cần trục, tời và thiết bị di độngHệ festoon và treo — vòng cáp cần trục ngoài trời và cổng với phơi nhiễm UV và thời tiếtLắp đặt cố định trong môi trường khắc nghiệt — nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, giàn khoan ngoài khơiThiết bị di động và cầm tay — xây dựng, khai thác mỏ, nông nghiệp với xử lý cáp hàng ngàyPhòng sạch và bán dẫn — không halogen, không silicone, phát thải hạt thấpChế biến thực phẩm và đồ uống — khu vực sản xuất kín đòi hỏi vật liệu không halogen

Thông Số Kỹ Thuật

Dây Dẫn Đồng trần (tùy chọn tráng thiếc), IEC 60228 Class 5 (tiêu chuẩn) hoặc Class 6 (mềm dẻo)
Cách Điện Lõi PP (polypropylene) hoặc TPE — chịu dầu, ma sát thấp, mềm dẻo ở nhiệt độ thấp
Nhận Dạng Lõi Mã màu (DIN 47100) hoặc đen với số trắng (VDE 0293)
Bện Lõi Bện lớp với bước bện tối ưu; phần tử độn cho độ tròn
Lớp Bọc Trong Không dệt PET — tách cụm lõi khỏi vỏ ngoài
Vỏ Ngoài PUR toàn phần (TMPU) theo DIN EN 50363-10-2
Độ Cứng Shore Của Vỏ 85–90 A (tiêu chuẩn); 92–95 A (tùy chọn chống mài mòn)
Màu Vỏ Đen RAL 9005, Xám RAL 7001, Cam RAL 2003, Vàng RAL 1021
Không Halogen IEC 60754-1 / DIN EN 60754-1
Không Silicone Đã kiểm chứng — không có PFAS hoặc chất gây trở ngại độ ướt sơn
Điện Áp Định Mức (Tiêu Chuẩn) U₀/U 300/500 V
Điện Áp Định Mức (Nguồn) 0,6/1 kV
Điện Áp Thử 2 000–4 000 V AC / 5 phút
Điện Trở Cách Điện ≥20 MΩ × km (ở 20°C)
Dải Nhiệt Độ (Di Chuyển) -30°C đến +80°C (tiêu chuẩn); -40°C đến +90°C (tăng cường)
Dải Nhiệt Độ (Cố Định) -40°C đến +80°C (tiêu chuẩn); -50°C đến +90°C (tăng cường)
Bán Kính Uốn Tối Thiểu (Di Chuyển) 7,5 × đường kính ngoài (máng xích); 5× (uốn cố định)
Bán Kính Uốn Tối Thiểu (Cố Định) 4 × đường kính ngoài
Khả Năng Chống Mài Mòn ≤5 mg/1 000 chu kỳ (Taber CS-17, 1 000 g)
Chống Cháy Lan IEC 60332-1-2; UL VW-1
Khả Năng Chịu Dầu IEC 60811-404 (IRM 902/903, 168 giờ ở 100°C)
Khả Năng Chịu UV / Thời Tiết DIN EN ISO 4892-2 (tương đương ngoài trời 36 tháng)
Khả Năng Kháng Thủy Phân Đã kiểm chứng — PUR polyether, phù hợp phơi nhiễm ướt liên tục
Khả Năng Kháng Vi Sinh Vật Đã kiểm chứng — phù hợp ứng dụng chôn ngầm, hàng hải và nước thải
Khả Năng Kháng Hóa Chất Dầu khoáng, ester tổng hợp, chất lỏng thủy lực, dung dịch cắt gọt, axit (10%), kiềm (10%), nước biển
Chứng Nhận CE, RoHS, REACH; UL/CSA theo yêu cầu

Mô Tả Chi Tiết

PUR — Vật Liệu Vỏ Tạo Nên Cáp

Trong hầu hết cáp công nghiệp, dây dẫn đồng là phần đắt đỏ còn vỏ chỉ là lớp bảo vệ. Với cáp PUR, vỏ là đặc điểm định hình — nó quyết định nơi cáp có thể dùng, tuổi thọ bao lâu và tồn tại trong môi trường nào.

PUR (polyurethane) là chất đàn hồi nhiệt dẻo kết hợp:

  • Độ mềm dẻo của cao su — duy trì đàn hồi và uốn được trên dải nhiệt độ rộng
  • Độ dai của nhựa — khả năng chống mài mòn, cắt và xé cao
  • Độ trơ hóa học của polymer chuyên dụng — chịu dầu, dung môi, UV, nước và vi sinh vật
Không vật liệu vỏ đơn lẻ nào khác mang lại sự kết hợp này. PVC rẻ nhưng hỏng trong dầu, UV và lạnh. Cao su (EPR/CR) mềm dẻo nhưng trương nở trong dầu và suy giảm dưới UV. TPE mềm dẻo ở nhiệt độ thấp nhưng khả năng chống mài mòn và hóa chất thấp hơn. PUR là vật liệu duy nhất đánh dấu đủ mọi ô.

Nơi Dùng Cáp PUR — Ngoài Máng Xích

PUR gắn liền mạnh mẽ với cáp máng xích vì đó là ứng dụng cáp di động khắt khe nhất. Nhưng tính chất của PUR khiến nó trở thành vật liệu vỏ tối ưu cho nhiều ứng dụng khác:

Tang Cuốn Cáp

Tang cuốn động cơ và lò xo đặt cáp chịu quấn và nhả liên tục dưới lực căng. Cáp nén vào tang, mài mòn vào các vòng liền kề và chịu tải kéo tại điểm nhả. Khả năng chống mài mòn và độ bền kéo của PUR trực tiếp kéo dài tuổi thọ cuốn.

Hệ Festoon

Cáp festoon treo thành vòng giữa các xe trượt, phơi nắng, mưa, gió và cực trị nhiệt độ. Độ ổn định UV và khả năng chịu thời tiết của PUR loại bỏ nhu cầu vỏ bảo vệ hay tuyến che chắn — bản thân vỏ chính là lớp bảo vệ thời tiết.

Lắp Đặt Cố Định Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Không phải mọi cáp công nghiệp đều di chuyển. Cáp cố định trong nhà máy hóa chất, cơ sở xử lý nước thải, giàn khoan ngoài khơi và nhà máy chế biến thực phẩm đối mặt phơi nhiễm hóa chất liên tục với ứng suất cơ học bằng không. Khả năng kháng hóa chất của PUR bảo vệ dây dẫn vô thời hạn — PVC sẽ suy giảm trong vài tháng đến vài năm.

Thiết Bị Di Động Và Cầm Tay

Dây nối dài, cáp hàn và cáp nguồn di động bị xử lý thô bạo hàng ngày — kéo lê trên bê tông, bị xe nâng chạy qua, cuộn và mở cuộn. Khả năng chống cắt, xé và mài mòn của PUR sống sót qua xử lý vốn phá hủy vỏ PVC.

PUR So Với Các Vật Liệu Vỏ Khác

Vật Liệu VỏMài MònDầuUVMềm Dẻo LạnhKhông HalogenChống CháyChi Phí Tương ĐốiỨng Dụng Tốt Nhất
PVC⭐⭐⭐⭐⭐❌✅1,0×Trong nhà, sạch, ngân sách
NBR-PVC⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐❌✅1,1×Trong nhà, dầu vừa phải
CR (Neoprene)⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐❌✅✅1,3×Khai thác mỏ, hàn
TPE⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐✅✅1,2×Lạnh, nhẹ
PUR⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐✅✅1,3×Mọi môi trường khắc nghiệt
FEP/Teflon⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐✅✅✅4–6×Hóa chất cực mạnh, nhiệt độ cao

PUR không phải tốt nhất ở bất kỳ tính chất đơn lẻ nào — nhưng nó là người thể hiện toàn diện tốt nhất. Không vật liệu nào khác đạt 4+ sao trên mọi hạng mục.

Khi PUR KHÔNG Phải Lựa Chọn Tốt Nhất

Thành thật về giới hạn tạo nên độ tin cậy:

  • Nhiệt độ cực cao (> 90°C liên tục): PUR mềm ra. Dùng silicone hoặc FEP cho > 150°C
  • Chi phí thấp nhất có thể trong môi trường trong nhà sạch, khô: PVC là đủ và rẻ hơn 25–30%
  • Ứng dụng nhạy cảm trọng lượng (hàng không vũ trụ, drone): PUR đặc hơn TPE — dùng TPE để tiết kiệm trọng lượng
  • Yêu cầu chứng nhận riêng cho PVC: Một số tiêu chuẩn công nghiệp cũ chỉ định PVC — hãy kiểm chứng trước khi thay bằng PUR

Vì Sao Chọn PUR Của Yichi Cable?

  • PUR polyether làm tiêu chuẩn: Chúng tôi mặc định dùng PUR polyether kháng thủy phân — không có rủi ro PUR polyester suy giảm trong ứng dụng ẩm hoặc ngoài trời của bạn
  • Tư vấn ứng dụng, không đọc catalog: Cho chúng tôi biết cáp sẽ được dùng ở đâu và như thế nào. Chúng tôi xác nhận PUR là lựa chọn đúng — hoặc cho bạn biết nếu vật liệu khác tốt hơn
  • Tài liệu thử đầy đủ: Mỗi lô được thử hàm lượng halogen (IEC 60754-1), khả năng chịu dầu (IEC 60811-404) và tính chất cơ học — báo cáo theo lô, không phải giá trị trung bình ngành
  • Không yêu cầu số lượng tối thiểu cho màu tiêu chuẩn: Đen, xám, cam và vàng có trong kho — đặt đúng nhu cầu của bạn
  • Hỗ trợ chứng nhận: CE, RoHS, REACH tiêu chuẩn; UL/CSA theo cấu hình — tài liệu kèm mỗi lô hàng

Hỏi Về Sản Phẩm Này

Sản phẩm: Cáp PUR (Polyurethane) — Cáp Công Nghiệp Mềm Dẻo Không Halogen Với Khả Năng Chống Mài Mòn, Chịu Dầu, Chống UV Và Kháng Hóa Chất Tối Đa

Thêm thông số kỹ thuật (không bắt buộc)

Quý khách càng cung cấp chi tiết, chúng tôi càng báo giá nhanh và chính xác hơn.

Chưa chọn tệp

Tệp PDF, Office, hình ảnh hoặc CAD — tối đa 5 MB

Cần Trợ Giúp?

Chứng Nhận

ISO 9001
Chất Lượng
CE
Châu Âu
RoHS
Môi Trường
TÜV
Chứng Nhận

Cần Báo Giá cho Sản Phẩm Này?

Gửi yêu cầu của bạn và nhận báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ.