Mô Tả Chi Tiết
Lõi Dây Thép — Hai Chức Năng Trong Một
Ruột dẫn trung tâm trong cáp này là dây thép mạ kẽm. Nó đảm nhiệm hai chức năng:
- Cơ học: Chịu tải kéo từ trọng lượng của chính cáp khi nhả ra từ tang có động cơ — ruột dẫn đồng không chịu lực căng khi cuốn
- Điện: Làm ruột dẫn tiếp đất thiết bị (PE) — loại bỏ nhu cầu lõi tiếp đất riêng và giảm OD tổng thể của cáp
Khi Nào Dùng Dây Thép So Với Cáp Dẹt
| Cáp Cần Trục Treo Có Dây Thép | Cáp Dẹt Cần Trục Treo | |
|---|---|---|
| Ứng dụng | Cuốn tang có động cơ | Hệ thống vòng festoon |
| Loại cần trục | Nguồn truyền động tời nâng, xe con, cầu | Festoon xe con di chuyển |
| Dây chịu lực thép | Trung tâm — chịu lực căng + tiếp đất | Mép — đỡ cáp theo phương ngang |
| Độ bền | Chịu trọng lượng cáp phương đứng | Đỡ nhịp vòng phương ngang |
| Chuyển động | Quấn/nhả trên tang | Vòng festoon giãn/co lại |
Cáp tròn dây thép dành cho cuốn đứng — tời nâng lên xuống. Cáp dẹt dành cho festoon ngang — xe con di chuyển trái phải dọc cầu. Hầu hết cầu trục treo dùng cả hai: cáp dây thép trên tang tời nâng, cáp dẹt trên festoon xe con.
Tóm Tắt Cấu Tạo
| Thành Phần | Thông Số |
|---|---|
| Ruột Dẫn — Nguồn | Đồng trần, IEC 60228 Class 5 hoặc Class 6; 4–95 mm² |
| Ruột Dẫn Điều Khiển (Tùy Chọn) | 0,75–2,5 mm²; 2–12 lõi |
| Cách Điện Lõi | EPR — chống nén, điện môi cao |
| Xoắn Lõi | Đồng tâm quanh lõi dây thép trung tâm |
| Lõi Dây Thép | Mạ kẽm, 1 770 N/mm² — trung tâm, chịu lực căng + làm tiếp đất |
| Tải Làm Việc Lõi Thép | 10–30 kN (tùy ứng dụng) |
| Vỏ Bọc Trong (Tùy Chọn) | Cao su CR hoặc NBR |
| Vỏ Ngoài | CR neoprene (đen, loại nặng tiêu chuẩn) hoặc PUR TMPU (không halogen, cho ngoài trời/nặng) |
Thông Số Điện và Cuốn
- Điện áp định mức 0,6/1 kV, điện áp thử nghiệm 3 500 V AC trong 5 phút
- Dải nhiệt độ -25°C đến +70°C với vỏ CR, hoặc -40°C đến +80°C với vỏ PUR
- Tối thiểu D/d 10:1, khuyến nghị 12:1
- Hơn 100 000 chu kỳ cuốn đạt được ở 12:1 D/d
- Chống cháy lan theo IEC 60332-1-2
- Tuân thủ CE, RoHS
Ứng Dụng
- Nguồn động cơ tời nâng cẩu EOT — cáp tang có động cơ cho tời nâng chính và phụ
- Truyền động xe con di chuyển — cáp tang có động cơ cho nguồn động cơ xe con
- Động cơ truyền động cầu — cáp tang hành trình dài cho truyền động cầu cần trục
- Nguồn phụ trợ cần trục — cuốn cấp nguồn gầu ngoạm, nam châm, nâng chân không
- Cầu trục treo xưởng và kho — cuốn tang có động cơ thông dụng