Là nhà sản xuất cáp điện hàng đầu, chúng tôi cung cấp dòng cáp điện lực 4 lõi chuyên dụng cho các công trình hạ tầng kỹ thuật và truyền tải điện ngầm. Sản phẩm được thiết kế để hoạt động ổn định trong các điều kiện lắp đặt khắc nghiệt như chôn trực tiếp dưới đất, trong ống cống hoặc máng cáp ngoài trời, đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60502 và các yêu cầu khắt khe của dự án EPC.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
Sản phẩm có thể được tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu dự án thực tế. Dưới đây là cấu hình tiêu chuẩn phổ biến tại thị trường Việt Nam:
- Lõi dẫn (Conductor): Đồng (Cu) nguyên chất hoặc Nhôm (Al) cao cấp.
- Số lõi (Cores): 4 lõi (Ngoài ra có các tùy chọn 1, 2, 3, 5, 3+1, 4+1, 3+2 lõi).
- Kết cấu bọc thép (Armouring): SWA (Băng thép mạ kẽm xoắn) hoặc STA (Băng thép cuốn) – Giúp bảo vệ cơ học tuyệt đối, chống chuột cắn và lực va đập.
- Vật liệu cách điện & Vỏ bọc: XLPE (Cách điện Polyethylene liên kết ngang), PVC (Polyvinyl Clorua), hoặc LSF (Ít khói không Halogen) / Chống cháy (Fire Resistant).
- Cấp điện áp (Voltage Rating): 0.6/1kV.
- Tiết diện mặt cắt (Cross Section): Từ 1.5mm² đến 630mm².
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: IEC 60502, BS 5467, BS 6724, GB/T12706 và các tiêu chuẩn địa phương khác.
- Đóng gói tiêu chuẩn: Tang gỗ hoặc tang sắt chắc chắn, phù hợp vận chuyển đường biển và thi công công trường.
- Ứng dụng tiêu biểu: Cấp nguồn tổng cho tòa nhà, công trình ngầm đô thị, nhà máy chế tạo, bệnh viện, trường học, hệ thống đường sắt và các khu công nghiệp nặng.
Bảng Tra Đặc Tính Kỹ Thuật Cáp 4 Lõi (Tham Khảo)
Lưu ý: Bảng thông số dưới đây áp dụng cho cáp ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, bọc thép SWA tiêu chuẩn. Thông số dòng điện định mức (Amp) dựa trên điều kiện chôn trực tiếp dưới đất ở 30°C.
| Tiết Diện Mặt Cắt | Kiểu Bện | Khối Lượng Tham Khảo | Đường Kính Tổng Thể | Kích Cỡ Đầu Cốt | Điện Trở DC Tối Đa (20°C) | Dòng Điện Định Mức (Chôn Trực Tiếp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| (mm²) | (mm) | (KG/KM) | (mm) | (mm) | (Ohm/km) | (Amp) |
| 4 x 1.5 | 7/0.53 | 351 | 12.88 | 20s | 12.1 | 32 |
| 4 x 2.5 | 7/0.67 | 429 | 14.43 | 20s | 7.41 | 42 |
| 4 x 4.0 | 7/0.85 | 538 | 16.87 | 20 | 4.61 | 55 |
| 4 x 6.0 | 7/1.04 | 670 | 17.87 | 20 | 3.08 | 69 |
| 4 x 10 | 7/1.35 | 998 | 20.1 | 25 | 1.83 | 92 |
| 4 x 16 | 7/1.70 | 1,272 | 22.4 | 25 | 1.15 | 119 |
| 4 x 25 | 7/2.14 | 1,940 | 27 | 32 | 0.727 | 152 |
| 4 x 35 | 7/2.52 | 2,390 | 30.1 | 32 | 0.524 | 182 |
| 4 x 50 | 19/1.78 | 2,925 | 31.5 | 32 | 0.387 | 217 |
| 4 x 70 | 19/2.14 | 4,200 | 37.4 | 40 | 0.268 | 266 |
| 4 x 95 | 19/2.52 | 5,355 | 40.9 | 50s | 0.193 | 319 |
| 4 x 120 | 37/2.03 | 6,925 | 46.6 | 50 | 0.153 | 363 |
| 4 x 150 | 37/2.25 | 8,200 | 50.2 | 50s | 0.124 | 406 |
| 4 x 185 | 37/2.52 | 9,975 | 55.8 | 63s | 0.0991 | 458 |
| 4 x 240 | 61/2.52 | 12,700 | 62.5 | 63 | 0.0754 | 529 |
| 4 x 300 | 61/2.85 | 15,275 | 67.4 | 75s | 0.0601 | 592 |
| 4 x 400 | 61/3.20 | 19,875 | 77 | 75 | 0.047 | 667 |
Lưu ý đặc biệt: Chúng tôi có khả năng sản xuất cáp theo chuẩn chống cháy (FR), ít khói không halogen (LSZH) và chống nhiễu (bọc giáp băng đồng) dành riêng cho các công trình yêu cầu an toàn PCCC cao như bệnh viện hoặc trung tâm dữ liệu. Liên hệ trực tiếp để nhận bản vẽ thiết kế và datasheet đầy đủ.
4. FAQ – Giải Đáp Thắc Mắc Khi Mua Cáp Ngầm
Hỏi: Cáp 4 lõi có phù hợp để chôn trực tiếp dưới đất mà không cần ống bảo vệ không?
Đáp: Hoàn toàn phù hợp. Dòng cáp có kết cấu bọc thép SWA (thép mạ kẽm) của chúng tôi được thiết kế đặc biệt để chịu lực nén và va đập tốt, cho phép chôn trực tiếp dưới rãnh cáp hoặc lắp đặt trong điều kiện khắc nghiệt mà không cần ống HDPE bảo vệ, tiết kiệm đáng kể chi phí thi công.
Hỏi: Tôi có thể đặt cáp ruột nhôm tiêu chuẩn XLPE nhưng vỏ bọc LSF được không?
Đáp: Có. Chúng tôi là nhà máy sản xuất trực tiếp, có thể kết hợp linh hoạt các vật liệu như lõi nhôm, cách điện XLPE và vỏ bọc LSF (Ít khói, không halogen) để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ khắt khe cho các dự án tàu điện ngầm hoặc tòa nhà cao tầng.
Hỏi: Thời gian sản xuất một đơn hàng cáp tiết diện lớn (ví dụ 4x240mm²) mất bao lâu?
Đáp: Thời gian sản xuất phụ thuộc vào khối lượng đặt hàng. Với các đơn hàng phổ thông, chúng tôi có thể giao hàng trong vòng 15-20 ngày. Đối với các dự án lớn yêu cầu test mẫu và thử nghiệm điển hình, thời gian giao hàng sẽ được ưu tiên theo tiến độ dự án EPC. Chúng tôi luôn có sẵn nguyên liệu đồng và nhôm để đẩy nhanh tiến độ.
Hỏi: Tôi cần chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) và báo giá FOB/CIF, bên anh có hỗ trợ không?
Đáp: Chắc chắn rồi. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng nhận chất lượng (C/Q), kết quả thử nghiệm (Mill Test Certificate) theo tiêu chuẩn IEC. Vui lòng gửi yêu cầu báo giá qua email, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ hỗ trợ tính toán tải trọng và báo giá FOB/CIF cạnh tranh nhất chỉ trong 24h.




