1. Tiêu Chuẩn Áp Dụng
GB/T 12706.1-2020
2. Ứng Dụng
Sản phẩm cáp lực 5 lõi này được thiết kế cho các tuyến cấp điện chính, hệ thống truyền tải và phân phối có điện áp danh định xoay chiều U0/U lên đến 26/35kV. Phù hợp cho các công trình công nghiệp, tòa nhà thương mại và hạ tầng lưới điện.
3. Đặc Tính Kỹ Thuật
A) Nhiệt độ làm việc tối đa của ruột dẫn:
Trong điều kiện vận hành bình thường, nhiệt độ ruột dẫn tối đa là 70°C đối với cáp cách điện PVC và 90°C đối với cáp cách điện XLPE.
B) Nhiệt độ ngắn mạch (Thời gian tối đa 5 giây):
-
Cáp cách điện PVC: 160°C (tiết diện ruột dẫn ≤ 300mm²), 140°C (tiết diện ruột dẫn > 300mm²).
-
Cáp cách điện XLPE: 250°C.
C) Điều kiện lắp đặt:
-
Nhiệt độ môi trường khi thi công không được thấp hơn 0°C.
-
Bán kính uốn cong tối thiểu cho phép:
-
Cáp đơn lõi: Không bọc thép: 20D / Có bọc thép: 15D
-
Cáp đa lõi (5 lõi): Không bọc thép: 15D / Có bọc thép: 12D
-
(Trong đó: D là đường kính ngoài thực tế của cáp.)
-
D) Lực kéo đứt cho phép:
-
Cáp ruột nhôm: 40 × S (N)
-
Cáp ruột đồng: 70 × S (N)
-
(Trong đó: S là tổng tiết diện ruột dẫn, đơn vị mm².)
4. Bảng Mã Hiệu và Ứng Dụng
(Lưu ý: Các mã hiệu như VV, YJV được giữ nguyên theo ký hiệu kỹ thuật tiêu chuẩn)
Cáp Cách Điện PVC
| Mã Hiệu (Đồng) | Mã Hiệu (Nhôm) | Mô tả cấu tạo | Môi trường lắp đặt khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| VV | VLV | Cáp lực cách điện và vỏ bọc PVC | Lắp trong nhà, trong hầm, ống dẫn. Không chịu ngoại lực cơ học. |
| VY | VLY | Cáp lực cách điện PVC, vỏ PE | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn và môi trường ô nhiễm. Không chịu ngoại lực. |
| VV22 | VLV22 | Cáp lực cách điện PVC, giáp băng thép, vỏ PVC | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn và hầm mỏ. Không chịu ngoại lực. |
| VV23 | VLV23 | Cáp lực cách điện PVC, giáp băng thép, vỏ PE | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn, hầm mỏ và môi trường ô nhiễm. Không chịu ngoại lực. |
| VV32 | VLV32 | Cáp lực cách điện PVC, giáp sợi thép mảnh, vỏ PVC | Lắp trong nhà, ngầm dưới đất và hầm mỏ. Có thể chịu ngoại lực cơ học. |
| VV33 | VLV33 | Cáp lực cách điện PVC, giáp sợi thép mảnh, vỏ PE | Lắp trong nhà, ngầm dưới đất. Có thể chịu ngoại lực cơ học. |
Cáp Cách Điện XLPE (Khuyến nghị cho công suất cao)
| Mã Hiệu (Đồng) | Mã Hiệu (Nhôm) | Mô tả cấu tạo | Môi trường lắp đặt khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| YJV | YJLV | Cáp lực cách điện XLPE, vỏ PVC | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn. Không chịu ngoại lực cơ học. |
| YJY | YJLY | Cáp lực cách điện XLPE, vỏ PE | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn và môi trường ô nhiễm. Không chịu ngoại lực. |
| YJV22 | YJLV22 | Cáp lực cách điện XLPE, giáp băng thép, vỏ PVC | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn và hầm mỏ. Không chịu ngoại lực. |
| YJV23 | YJLV23 | Cáp lực cách điện XLPE, giáp băng thép, vỏ PE | Lắp trong nhà, hầm, ống dẫn, hầm mỏ và môi trường ô nhiễm. Không chịu ngoại lực. |
| YJV32 | YJLV32 | Cáp lực cách điện XLPE, giáp sợi thép mảnh, vỏ PVC | Lắp trong nhà, ngầm dưới đất và hầm mỏ. Có khả năng chịu lực kéo và ngoại lực cơ học tốt. |
| YJV33 | YJLV33 | Cáp lực cách điện XLPE, giáp sợi thép mảnh, vỏ PE | Lắp trong nhà, ngầm dưới đất. Chịu được môi trường ẩm ướt và ngoại lực cơ học. |
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Hỏi: Sự khác biệt chính giữa cáp lực ruột đồng và ruột nhôm là gì? Nhà máy có cung cấp loại 5 lõi không?
Trả lời: Cả hai đều có sẵn cho cấu hình 5 lõi. Cáp ruột đồng có khả năng dẫn điện và độ bền cơ học (lực kéo đứt 70xS N) cao hơn, phù hợp với các tuyến cáp chính yêu cầu độ an toàn cao. Cáp ruột nhôm là giải pháp tiết kiệm chi phí hơn, trọng lượng nhẹ hơn, được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các dự án có ngân sách tối ưu. Vui lòng liên hệ kỹ sư của chúng tôi để được tư vấn bài toán kinh tế – kỹ thuật cho dự án.
Hỏi: Khi nào nên chọn cáp cách điện XLPE thay vì PVC?
Trả lời: Cáp XLPE (mã YJV, YJLV) nên được ưu tiên khi hệ thống yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn. Cụ thể, nhiệt độ vận hành tối đa của XLPE là 90°C, trong khi PVC chỉ 70°C. Ngoài ra, XLPE còn có khả năng chịu dòng ngắn mạch vượt trội (lên đến 250°C), giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy cho đường dây.
Hỏi: Chúng tôi cần cáp 5 lõi có lớp bọc thép chịu lực để đi ngầm dưới đất. Mã nào phù hợp?
Trả lời: Đối với yêu cầu đi ngầm và cần chịu ngoại lực, Quý khách nên chọn loại cáp giáp sợi thép mảnh như mã VV32/VLV32 (cách điện PVC) hoặc YJV32/YJLV32 (cách điện XLPE). Nếu môi trường ẩm ướt hoặc ô nhiễm, các mã có vỏ bọc PE như YJV33 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Hỏi: Nhà máy có thể cung cấp các tiết diện ruột dẫn khác nhau và xuất đủ CO/CQ không?
Trả lời: Chúng tôi sản xuất dải tiết diện rộng theo đúng đơn đặt hàng kỹ thuật. Tất cả các lô cáp điện lực đều có thể cung cấp đầy đủ chứng từ xuất xưởng, bao gồm Chứng chỉ Chất lượng (CQ) và Giấy Chứng nhận Xuất xứ (CO) theo yêu cầu của hợp đồng ngoại thương.
Bạn cần báo giá cho dự án?
Gửi yêu cầu báo giá (RFQ) ngay hôm nay kèm mã hiệu cáp và tiến độ dự án. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ chọn loại cáp tối ưu nhất cho bạn. [Liên Hệ Báo Giá Ngay]




