Cáp Bọc Thép SWA 3-5 Lõi Ruột Đồng/Nhôm | Báo Giá Gốc Nhà Máy

Danh mục:

Là nhà sản xuất cáp điện hàng đầu, chúng tôi cung cấp dòng cáp bọc thép SWA (Steel Wire Armoured) đa lõi, giải pháp truyền tải điện an toàn và bền bỉ cho các dự án hạ tầng, công nghiệp và xây dựng dân dụng tại Việt Nam. Sản phẩm được thiết kế để chịu tải cơ học cao, đặc biệt phù hợp khi lắp đặt âm tường, đi ngầm trực tiếp dưới lòng đất hoặc trong môi trường khắc nghiệt.

Thông Số Kỹ Thuật Cáp Điện Bọc Thép

Chúng tôi cung cấp giải pháp linh hoạt theo yêu cầu dự án:

  • Ruột Dẫn: Đồng (Cu) hoặc Nhôm (Al) cao cấp.
  • Kết Cấu Bọc Thép: SWA (Bện sợi thép mạ kẽm) hoặc STA (Băng thép xoắn ốc). Tùy chọn không bọc thép cho môi trường ít va đập.
  • Vật Liệu Cách Điện & Vỏ Bọc: PVC thường, LSZH (Không halogen ít khói) hoặc chống cháy theo yêu cầu an toàn hỏa hoạn.
  • Số Lõi: Đa dạng từ 1, 2, 3, 4, 5 lõi, bao gồm các cấu hình 3+1, 4+1, 3+2.
  • Tiết Diện Mặt Cắt: 1.5mm² đến 400mm².
  • Tiêu Chuẩn Áp Dụng: IEC 60502, BS 7870, GB/T12706 và các tiêu chuẩn tương đương theo yêu cầu.
  • Đóng Gói: Tang gỗ hoặc tang sắt (phù hợp vận chuyển đường biển đường dài).

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết & Bảng Tra Cứu Nhanh (Cáp 4 Lõi)

Dữ liệu dưới đây dựa trên cáp ruột đồng, cách điện PVC, bọc thép SWA tiêu chuẩn. Đây là bảng tra cứu nhanh cho kỹ sư thiết kế và đấu thầu.

Mã Đặt Hàng (P/N) Tiết Diện Cấu Trúc Bện Trọng Lượng ~ Đường Kính Tổng ~ Đầu Cốt (Gland) Kẹp Cáp Đơn (Cleat) Điện Trở DC Tối Đa (20°C) Dòng Định Mức (Lắp Trực Tiếp)
(mm²) (mm) KG/KM (mm) (mm) (Ohm/km) (Amp)
SWAPVC4X1.5 4 x 1.5 7/0.53 351 12.88 20s 0.5 12.1 32
SWAPVC4X2.5 4 x 2.5 7/0.67 429 14.43 20s 0.6 7.41 42
SWAPVC4X4.0 4 x 4.0 7/0.85 538 16.87 20 0.6 4.61 55
SWAPVC4X6.0 4 x 6.0 7/1.04 670 17.87 20 0.7 3.08 69
SWAPVC4X10 4 x 10 7/1.35 998 20.1 25 0.8 1.83 92
SWAPVC4X16 4 x 16 7/1.70 1,272 22.4 25 0.9 1.15 119
SWAPVC4X25 4 x 25 7/2.14 1,940 27 32 1 0.727 152
SWAPVC4X35 4 x 35 7/2.52 2,390 30.1 32 1.2 0.524 182
SWAPVC4X50 4 x 50 19/1.78 2,925 31.5 32 1.4 0.387 217
SWAPVC4X70 4 x 70 19/2.14 4,200 37.4 40 1.6 0.268 266
SWAPVC4X95 4 x 95 19/2.52 5,355 40.9 50s 1.8 0.193 319
SWAPVC4X120 4 x 120 37/2.03 6,925 46.6 50 2 0.153 363
SWAPVC4X150 4 x 150 37/2.25 8,200 50.2 50s 2 0.124 406
SWAPVC4X185 4 x 185 37/2.52 9,975 55.8 63s TC9 0.0991 458
SWAPVC4X240 4 x 240 61/2.52 12,700 62.5 63 TC10 0.0754 529
SWAPVC4X300 4 x 300 61/2.85 15,275 67.4 75s TC11 0.0601 592
SWAPVC4X400 4 x 400 61/3.20 19,875 77 75 TC12 0.047 667

Lưu ý kỹ thuật: Đây là thông số tham khảo cho cấu hình phổ biến. Chúng tôi cung cấp giải pháp tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể về điện áp, vật liệu chống cháy, hoặc kích thước phi tiêu chuẩn.

Ứng Dụng Thực Tế Của Cáp SWA/STA

Với kết cấu cơ học vững chắc, dòng cáp bọc thép này là lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư điện cho:

  • Công trình ngầm & Hạ tầng kỹ thuật: Lắp đặt trực tiếp trong rãnh cáp, không cần ống bảo vệ.
  • Nhà máy & Xưởng sản xuất: Chịu được rung động và tác động công nghiệp.
  • Công trình thương mại & Dân dụng: Trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện – nơi yêu cầu an toàn cháy nổ cao (đặc biệt với biến thể LSZH/Chống cháy).
  • Hệ thống đường sắt & Năng lượng: Cấp nguồn cho thiết bị quan trọng trong môi trường ngoài trời.

Yêu Cầu Báo Giá Và Tư Vấn Kỹ Thuật

Bạn đang cần tìm nhà cung cấp cáp SWA cho dự án sắp tới? Chúng tôi hỗ trợ:

  • Gửi Bản vẽ kỹ thuật (Data Sheet) và Chứng chỉ thử nghiệm Type Test chi tiết.
  • Tư vấn chọn kết cấu cáp tối ưu theo điều kiện lắp đặt thực tế.
  • Báo giá cạnh tranh cho đơn hàng số lượng lớn (Container/Project Cargo).

→ Liên hệ phòng kinh doanh dự án ngay để nhận ưu đãi đặc biệt.


4. FAQ Module (Giải đáp thắc mắc kỹ thuật)

Hỏi: Cáp bọc thép SWA và STA khác nhau thế nào? Nên chọn loại nào cho công trình?
Đáp: SWA (Steel Wire Armour) sử dụng các sợi thép bện, chịu lực kéo và lực ngang rất tốt, lý tưởng cho việc kéo cáp đường dài hoặc địa hình sụt lún. STA (Steel Tape Armour) dùng băng thép quấn, chống xuyên thủng tốt hơn nhưng chịu lực kéo kém hơn, phù hợp với lắp đặt cố định ít bị tác động lực. Dựa vào điều kiện địa chất và phương án thi công, chúng tôi sẽ tư vấn loại phù hợp.

Hỏi: Cáp tiết diện 4x25mm² ruột đồng có sẵn hàng tại kho Việt Nam không?
Đáp: Các mã phổ biến như 4x25mm² thường xuyên có sẵn. Tuy nhiên, để đảm bảo dự phòng cho dự án, vui lòng gửi yêu cầu báo giá để bộ phận kho vận kiểm tra lượng tồn thực tế hoặc lên kế hoạch sản xuất khẩn cấp cho lô hàng của bạn.

Hỏi: Nhà máy có sản xuất cáp bọc thép chống cháy (Fire Resistant Armoured Cable) hay chỉ bọc thép thường?
Đáp: Có. Chúng tôi sản xuất đầy đủ từ bọc thép PVC tiêu chuẩn, LSZH (ít khói không halogen) đến cáp chống cháy duy trì mạch điện (Fire Survival Circuit) trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 30, 60, 90 phút) theo các tiêu chuẩn IEC 60331 hoặc BS 6387.

Hỏi: Báo giá cáp có kèm phụ kiện đầu cốt (Gland) và kẹp cáp (Cleat) thép không?
Đáp: Để đảm bảo đồng bộ kỹ thuật, chúng tôi có thể chào giá trọn gói bao gồm phụ kiện Gland (đầu cosse bọc thép) và Cleat (kẹp giáp cố định) tương thích với kích thước cáp bạn đặt mua.