Cáp Cuốn Xe Chuyển Nồi Rót — Cáp Tang Cuốn Gia Cường Nhiệt Độ Cao cho Nguồn và Điều Khiển Xe Chuyển Nồi Rót và Cuộn Thép Nhà Máy Luyện Thép
Cáp Cuốn và Cáp Tang Trống /Dòng Nhà Máy Thép

Cáp Cuốn Xe Chuyển Nồi Rót — Cáp Tang Cuốn Gia Cường Nhiệt Độ Cao cho Nguồn và Điều Khiển Xe Chuyển Nồi Rót và Cuộn Thép Nhà Máy Luyện Thép

Cáp cuốn xe chuyển nồi rót cho vận chuyển kim loại nóng nhà máy luyện thép: 0,6/1 kV, 25–185 mm², cách điện silicone hoặc EPR, vỏ bọc chịu nhiệt CR hoặc CSPE. Lõi chịu kéo dây thép, lớp rào nhiệt sợi gốm. Định mức nhiệt bức xạ đến +180 °C môi trường, gián đoạn +250 °C từ gần nồi rót. Chống bụi vảy kim loại, dầu thủy lực và xỉ bắn. Tùy chọn MSHA. Cho xe chuyển nồi rót, xe chuyển phôi, xe chuyển cuộn và xử lý vật liệu vùng nóng trong nhà máy thép liên hợp.

Tính Năng Chính

Định mức nhiệt bức xạ: +180 °C môi trường liên tục, +250 °C gián đoạn — cho cáp kéo xe nồi rót gần thép nóng chảy
Lớp rào nhiệt sợi gốm giữa cụm lõi và vỏ bọc ngoài — phản xạ nhiệt bức xạ
Cách điện lõi silicone hoặc EPR — duy trì độ bền điện môi và độ mềm dẻo ở nhiệt độ cao
Vỏ bọc chịu nhiệt CR hoặc CSPE (Hypalon) — chống suy thoái nhiệt, vảy kim loại và xỉ bắn
Lõi chịu kéo dây thép với màn chắn nhiệt — ngăn dẫn nhiệt xuống lõi thép vào cáp
Chống bụi kim loại dẫn điện — bề mặt vỏ bọc nhẵn ngăn bụi vảy tích tụ và phóng điện bề mặt
Chống dầu thủy lực và mỡ — nhiễm bẩn tiêu chuẩn môi trường nhà máy thép
Có thể tùy chỉnh với cáp quang tích hợp cho theo dõi nồi rót và giám sát nhiệt độ

Ứng Dụng

Xe chuyển nồi rót — di chuyển nồi rót thép nóng chảy từ BOF/EAF đến máy đúc liên tục hoặc luyện kim thứ cấpXe nồi rót ngư lôi — vận chuyển kim loại nóng từ lò cao đến luyện thépXe chuyển phôi — di chuyển phôi đúc liên tục nóng đến lò nung lại máy cánXe chuyển cuộn — vận chuyển cuộn cán nóng từ máy cuốn dưới đến bãi cuộnXe nạp phế liệu — di chuyển giỏ phế liệu đến vị trí nạp lò hồ quang điệnXe thùng trung gian — định vị và chuyển thùng trung gian máy đúc liên tục

Thông Số Kỹ Thuật

Ruột Dẫn Đồng trần hoặc mạ niken (niken cho >150 °C), IEC 60228 loại 5
Tiết Diện Ruột Dẫn 25–185 mm² (nguồn); 0,75–2,5 mm² (điều khiển)
Cách điện lõi — Tiêu chuẩn EPR — điện môi cao, chịu nhiệt đến +120 °C
Cách Điện Lõi — Nhiệt Độ Cao Cao su silicone — mềm đến +180 °C, ổn định nhiệt tuyệt vời
Tùy Chọn Cách Điện — Cực Đoan FEP hoặc PTFE — định mức +200 °C, trơ hóa học
Nhận Dạng Lõi Đánh số theo VDE 0293
Rào cản nhiệt Quấn băng sợi gốm — phản xạ nhiệt bức xạ, truyền nhiệt đến lõi <5%
Lõi Chịu Kéo Dây cáp thép mạ kẽm với quấn ngoài cách nhiệt
Vỏ Trong Cao su silicone hoặc CR — bảo vệ nhiệt bổ sung
Vỏ Ngoài — CR CR neoprene; 2,0–3,5 mm; đen; chịu nhiệt đến +120 °C
Vỏ bọc ngoài — CSPE CSPE (Hypalon); 2,0–3,5 mm; chịu nhiệt vượt trội đến +150 °C
Bề Mặt Vỏ Nhẵn — chống bụi vảy kim loại bám
Điện Áp Định Mức 0,6/1 kV
Điện Áp Thử 3 500 V AC / 5 phút
Nhiệt Độ (Tiêu Chuẩn) — CR -25°C đến +120°C
Nhiệt Độ (Nhiệt Độ Cao) — CSPE + Silicone -30°C đến +180°C liên tục, +250°C gián đoạn
D/d Tang Cuốn 12:1 tối thiểu; 15:1 khuyến nghị
Tốc Độ Cuốn Đến 30 m/phút
Tuổi thọ cuốn >50 000 chu kỳ ở 15:1 D/d trong môi trường nhiệt độ cao
Chống Cháy Lan IEC 60332-1-2; MSHA theo yêu cầu
Khả Năng Chịu Dầu CR: tốt; CSPE: xuất sắc
Khả Năng Chịu Cặn Kim Loại Vỏ bọc nhẵn + rào nhiệt — vảy trượt đi, không bám
Chứng Nhận CE, RoHS; MSHA theo yêu cầu

Mô Tả Chi Tiết

Xe Nồi Rót Nhà Máy Thép — Nhiệt, Tải và Vảy

Xe chuyển nồi rót di chuyển 100–350 tấn thép nóng chảy ở 1 550–1 650 °C qua sàn nhà máy thép. Cáp kéo phía sau hoặc quấn trên tang cuốn có động cơ tiếp xúc với:

  • Nhiệt bức xạ: Thép nóng chảy bức xạ nhiệt ở 5–50 kW/m² — nâng nhiệt độ bề mặt vỏ bọc cáp lên 120–180 °C kể cả ở khoảng cách 5–10 mét
  • Chu kỳ nhiệt: Mỗi chu kỳ chuyển nồi rót làm nóng cáp, rồi nó nguội trong chuyến về — giãn nở và co nhiệt gây ứng suất lên giao diện vỏ bọc-lõi
  • Bụi vảy kim loại: Hạt oxit sắt (Fe₂O₃, Fe₃O₄) từ hoạt động đúc liên tục và cán phủ mọi thứ — dẫn điện khi đọng trên bề mặt cáp, mài mòn khi kẹt giữa các vòng cáp trên tang
  • Va đập: Xỉ bắn, thép nhỏ giọt và tiếp xúc ngẫu nhiên với kết cấu nồi rót nóng
Vỏ bọc PVC hoặc PUR tiêu chuẩn của cáp công nghiệp thông thường suy thoái trong vài ngày ở các nhiệt độ này. Cáp xe chuyển nồi rót đòi hỏi hệ vật liệu khác cơ bản.

Rào Nhiệt — Sáng Tạo Kỹ Thuật

Kết cấu lớp của cáp bao gồm rào nhiệt băng sợi gốm giữa cụm lõi và vỏ bọc ngoài:

  1. Vỏ bọc ngoài (CR hoặc CSPE): Tuyến phòng thủ đầu tiên — hấp thụ nhiệt bức xạ và chống bụi vảy
  2. Băng sợi gốm: Cách nhiệt chính — phản xạ >95% nhiệt bức xạ tới, ngăn dẫn nhiệt đến lõi
  3. Vỏ bọc trong (silicone hoặc CR): Đệm nhiệt thứ cấp — hấp thụ nhiệt dư thấm qua rào gốm
  4. Cụm lõi: Dây dẫn cách điện EPR hoặc silicone — duy trì ở <120 °C nhờ rào nhiệt, nằm trong nhiệt độ vận hành liên tục định mức
Băng sợi gốm là then chốt — không có nó, nhiệt độ lõi sẽ bằng nhiệt độ vỏ bọc trong vài phút tiếp xúc, vượt nhiệt độ định mức của cách điện dây dẫn.

Lựa Chọn Vật Liệu Theo Vùng Nhiệt Độ

Vùng Nhiệt ĐộCách Điện Dây DẫnVỏ BọcRào NhiệtỨng Dụng
<120 °C (xe nồi rót tiêu chuẩn)EPRCRKhông cầnChuyển nồi rót tiêu chuẩn, tải nhẹ hơn
120–150 °C (hạng nặng)EPR hoặc SiliconeCSPEBăng sợi gốmXe nồi rót BOF-đến-máy đúc
150–180 °C (cực hạn)SiliconeCSPEBăng sợi gốmEAF-đến-máy đúc, nồi rót ngư lôi
>180 °C gián đoạnFEP/PTFECSPE + bện thủy tinhBăng sợi gốmNồi rót ngư lôi gần kề

Vì Sao Chọn Cáp Xe Chuyển Nồi Rót Yichi?

  • Rào nhiệt sợi gốm: Tiêu chuẩn trên cấu hình nhiệt độ cao — phản xạ >95% nhiệt bức xạ
  • Vỏ bọc CSPE (Hypalon): Chống nhiệt vượt trội so với CR — duy trì tính chất cơ học đến +150 °C
  • Bề mặt nhẵn: Ngăn bụi vảy kim loại bám — giảm rủi ro phóng điện bề mặt trên cáp
  • Tùy chọn đồng mạ niken: Cho ứng dụng nơi nhiệt độ dây dẫn vượt giới hạn oxy hóa của đồng trần (+150 °C)
  • Lõi chịu kéo cách nhiệt: Lõi dây thép được quấn cách nhiệt — ngăn dẫn nhiệt xuống lõi từ vỏ bọc ngoài

Hỏi Về Sản Phẩm Này

Sản phẩm: Cáp Cuốn Xe Chuyển Nồi Rót — Cáp Tang Cuốn Gia Cường Nhiệt Độ Cao cho Nguồn và Điều Khiển Xe Chuyển Nồi Rót và Cuộn Thép Nhà Máy Luyện Thép

Thêm thông số kỹ thuật (không bắt buộc)

Quý khách càng cung cấp chi tiết, chúng tôi càng báo giá nhanh và chính xác hơn.

Chưa chọn tệp

Tệp PDF, Office, hình ảnh hoặc CAD — tối đa 5 MB

Cần Trợ Giúp?

Chứng Nhận

ISO 9001
Chất Lượng
CE
Châu Âu
RoHS
Môi Trường
TÜV
Chứng Nhận

Cần Báo Giá cho Sản Phẩm Này?

Gửi yêu cầu của bạn và nhận báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ.